Hãng sản xuất: Biohall - Đức
Tiêu chuẩn: ISO 4797
Bình Tam Giác Thúy Tinh Cổ Nhám - Có Nút Đậy - Biohall được ứng dụng phổ biến trong các phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, trường học, nhà máy sản xuất và cơ sở y tế....
Bình Tam Giác Thúy Tinh Cổ Nhám - Có Nút Đậy - Biohall
Hãng sản xuất: Biohall - Đức
Tiêu chuẩn: SO 4797
Dung tích:
| Mã hàng | Dung Tích (ML) | Kích thước cổ |
| BLS.GJE.26 | 2000 | 34/35 |
| BLS.GJE.25 | 2000 | 29/32 |
| BLS.GJE.24 | 1000 | 34/35 |
| BLS.GJE.23 | 1000 | 29/32 |
| BLS.GJE.22 | 1000 | 24/29 |
| BLS.GJE.21 | 500 | 29/32 |
| BLS.GJE.20 | 500 | 24/29 |
| BLS.GJE.19 | 500 | 19/26 |
| BLS.GJE.18 | 250 | 29/32 |
| BLS.GJE.17 | 250 | 24/29 |
| BLS.GJE.16 | 250 | 19/26 |
| BLS.GJE.15 | 250 | 14/32 |
| BLS.GJE.14 | 150 | 29/32 |
| BLS.GJE.13 | 150 | 24/29 |
| BLS.GJE.12 | 150 | 19/26 |
| BLS.GJE.11 | 150 | 14/32 |
| BLS.GJE.10 | 100 | 29/32 |
| BLS.GJE.09 | 100 | 24/29 |
| BLS.GJE.08 | 100 | 19/26 |
| BLS.GJE.07 | 100 | 14/23 |
| BLS.GJE.06 | 50 | 29/32 |
| BLS.GJE.05 | 50 | 24/29 |
| BLS.GJE.04 | 50 | 19/26 |
| BLS.GJE.03 | 50 | 14/23 |
| BLS.GJE.02 | 25 | 19/26 |
| BLS.GJE.01 | 25 | 14/23 |
Thông số kỹ thuật: