Model: MycoFoss™
Hãng sản xuất: Foss - Đan Mạch
Máy Phân Tích Độc Tố Nấm MycoFoss™ là giải pháp thử nghiệm độc tố nấm đầu tiên kết hợp giữa tự động hóa và tốc độ. Chỉ cần đặt mẫu và nhấn nút bắt đầu. Kết quả sẽ được cung cấp trong vòng tám phút.
Máy Phân Tích Độc Tố Nấm MycoFoss™
Model: MycoFoss™
Hãng sản xuất: Foss - Đan Mạch
Mô tả sản phẩm:
Cho phép bất kỳ ai kiểm tra khi cần thiết Đưa ra quyết định nhanh chóng về việc tiếp nhận nguyên liệu thô, phân loại, điều chỉnh quy trình và sử dụng chất kết dính phụ gia và đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp lý. Quy trình hoàn toàn tự động không yêu cầu kỹ năng đặc biệt, chỉ cần đặt mẫu đất và nhấn nút khởi động.

Đưa ra quyết định tốt hơn Tăng mức hiểu biết của bạn về mức độ nhiễm độc tố nấm mốc và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Đối với ngô và lúa mì, kết quả cho tối đa sáu loại độc tố nấm mốc được cung cấp cùng một lúc. Các xét nghiệm độc tố nấm mốc đơn lẻ (DON) cũng có thể được thực hiện trên lúa mạch. Chi phí sở hữu cạnh tranh và chi phí thấp cho mỗi mẫu, cho phép bạn kiểm tra thường xuyên tùy theo nhu cầu.

An toàn ở mọi cấp độ Dữ liệu chính xác và nhất quán dựa trên phương pháp tự động kết hợp với các dịch vụ kỹ thuật số cung cấp nền tảng an toàn cho chương trình quản lý rủi ro độc tố nấm mốc của bạn. Quản lý dữ liệu hiệu quả và tài liệu đủ tiêu chuẩn đảm bảo tuân thủ các quy trình vận hành tiêu chuẩn.
Đặc tính:
Loại mẫu Ngô, Lúa mì và Lúa mạch
Giải pháp thử nghiệm
Công nghệ Xét nghiệm miễn dịch tế bào dòng chảy dựa trên hạt. *Trong chế độ thử nghiệm cho lúa mạch
Thông số kỹ thuật:
| Vật tư tiêu hao | Bộ sản phẩm bao gồm: Cốc đựng mẫu, Dung dịch chiết xuất, Bộ xét nghiệm, chất chuẩn và dung dịch vệ sinh máy đo tế bào dòng chảy, dùng cho 100 lần phân tích. |
| Thể tích mẫu | 4-6 g |
| Chuẩn bị mẫu | Mẫu nghiền phải có kích thước hạt sao cho 95% vật liệu lọt qua sàng có kích thước 0,845 mm, 20-mesh hoặc 850 micron. Mẫu nghiền cần có kết cấu giống dạng bột để chiết xuất độc tố nấm mốc đúng cách. |
| Thời gian phân tích | 7 phút 55 giây từ lúc đặt cốc đựng mẫu đến khi có kết quả |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | 7-33 °C |
| Kích thước (RxCxS) | 700 x 485 x 435 mm. Giữ khoảng cách tối thiểu 20 cm giữa dụng cụ và tường. |
| Cân nặng | 37 kg |
| Nguồn điện | 100-240 VAC ±10 %, 50/60 Hz |
| Môi trường hoạt động | Cơ sở trong nhà. Đặt nhạc cụ trên một bàn làm việc chắc chắn. Tránh để bụi bám vào. |
Phạm vi đo lường:
| Giải pháp đơn lẻ | |
| Độc tố nấm mốc | Phạm vi đo, ppb |
| Aflatoxin - AFLA (AFB1, AFB2, AFG1 và AFG2) | 2 - 300 (tự động pha loãng trên 100) |
| Deoxynivalenol - DON | 200 - 30.000 (tự động pha loãng trên 5.000) |
| Giải pháp đa kênh | |
| Độc tố nấm mốc | Phạm vi đo, ppb |
| Aflatoxin - AFLA (AFB1, AFB2, AFG1 và AFG2)* |
Ngô: 2 - 100 Lúa mì: 4 - 100 |
| Deoxynivalenol - DON |
Ngô & Lúa mì: 200 - 5.000 Lúa mạch: 300 - 5.000 |
| Zearalenone - ZEA | 30 - 500 |
| Fumonisin - FUM (FB1, FB2 và FB3)* | 500 - 5.000 |
| Ochratoxin A - OTA** | 5-100 |
| Trichothecene 2 - T-2** | 50 - 500 |
*Không có sẵn trong lúa mạch
**Trong chế độ thử nghiệm cho lúa mạch